Bản dịch của từ 逊媚 trong tiếng Việt

逊媚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

逊媚 (Tính từ)

xùn mèi
01

Cung kính nịnh hót, tỏ ra ngoan ngoãn để lấy lòng (Hán-Việt: tuận mị/tuẫn mị tương tự ý 'xuất mị')

恭顺谄媚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逊媚

xùn

mèi

Các từ liên quan

逊业
逊事
逊位
逊体
逊国
媚上
媚世
媚丽
媚事
媚俗
逊
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TỐN】
Các biến thể:
遜, 愻
Hình thái radical:
⿺,⻌,孙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép