Bản dịch của từ 逊志 trong tiếng Việt

逊志

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

逊志 (Động từ)

xùn zhì
01

Khiêm nhường, nhún nhường; hạ thấp chí khí/hành vi để nhường người khác

1.虚心谦让。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Làm vừa lòng; chiều theo ý (ai), thuận theo lòng người

2.顺心,迎合心意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逊志

xùn

zhì

Các từ liên quan

逊业
逊事
逊位
逊体
逊国
志业
志义
志乘
志乡
志书
逊
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TỐN】
Các biến thể:
遜, 愻
Hình thái radical:
⿺,⻌,孙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép