Bản dịch của từ 逊懦 trong tiếng Việt

逊懦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

逊懦 (Tính từ)

xùn nuò
01

Yếu mềm, nhát gan, hèn nhát; mềm yếu mà né tránh (tính cách hoặc hành động)

谓软弱而退避。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逊懦

xùn

nuò

Các từ liên quan

逊业
逊事
逊位
逊体
逊国
懦儿
懦劣
懦响
懦善
懦夫
逊
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TỐN】
Các biến thể:
遜, 愻
Hình thái radical:
⿺,⻌,孙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép