Bản dịch của từ 逊攘 trong tiếng Việt

逊攘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

逊攘 (Động từ)

xùn rǎng
01

Nhường nhịn, khiêm nhường; xem như『逊让之意(khiêm nhường mà nhường quyền lợi hoặc vị trí)

见“逊让”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逊攘

xùn

rǎng

Các từ liên quan

逊业
逊事
逊位
逊体
逊国
攘为己有
攘乱
攘争
攘代
逊
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TỐN】
Các biến thể:
遜, 愻
Hình thái radical:
⿺,⻌,孙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép