Bản dịch của từ 逊荒 trong tiếng Việt
逊荒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xùn | ㄒㄩㄣˋ | x | un | thanh huyền |
逊荒 (Động từ)
【xùn huāng】
01
Ẩn dật, tránh đời sống xã hội mà lên núi hoặc vào hoang dã ẩn cư
避世隐居于荒野。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逊荒
xùn
逊
huāng
荒
Các từ liên quan
逊业
逊事
逊位
逊体
逊国
荒乐
荒乱
荒亡
荒亲
荒人
- Bính âm:
- 【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TỐN】
- Các biến thể:
- 遜, 愻
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,孙
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨ノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕈
孫
迿
侚
巺
爋
㢲
卂
稄
顨
浚
奞
這
遢
䢋
遍
逸
迢
迁
逴
䢔
辷
逻
邊
思
荫
砆
洟
香
䙲
䇖
骆
咥
蚃
㸰
䣇
谦逊
逊色
不逊
逊位
逊顺
逊尼
差逊
亚马逊
威尔逊
杰克逊
