Bản dịch của từ 逊行 trong tiếng Việt

逊行

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

逊行 (Động từ)

xùn xíng
01

Khiêm nhường nhường người đi trước; lễ phép để người có địa vị hoặc khách mời先行

谓谦恭地让尊者或客人先行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逊行

xùn

xíng

Các từ liên quan

逊业
逊事
逊位
逊体
逊国
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
逊
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TỐN】
Các biến thể:
遜, 愻
Hình thái radical:
⿺,⻌,孙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép