Bản dịch của từ 逊词 trong tiếng Việt
逊词
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xùn | ㄒㄩㄣˋ | x | un | thanh huyền |
逊词 (Danh từ)
【xùn cí】
01
(言词) 谦逊恭顺地说话;言辞恭敬、谦和(多用于文言)——可记作“逊于人、言辞恭逊”。
1.谓言词恭顺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lời nói kín đáo, cách nói kín; cách diễn đạt kín, không nói thẳng (Hán-Việt: 逊 = nhún nhường/kín đáo liên tưởng đến 逊色/逊让)
2.隐蔽的说法。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逊词
xùn
逊
cí
词
Các từ liên quan
逊业
逊事
逊位
逊体
逊国
词丈
词不达意
词不逮意
- Bính âm:
- 【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TỐN】
- Các biến thể:
- 遜, 愻
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,孙
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨ノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕈
孫
迿
侚
巺
爋
㢲
卂
稄
顨
浚
奞
這
遢
䢋
遍
逸
迢
迁
逴
䢔
辷
逻
邊
思
荫
砆
洟
香
䙲
䇖
骆
咥
蚃
㸰
䣇
谦逊
逊色
不逊
逊位
逊顺
逊尼
差逊
亚马逊
威尔逊
杰克逊
