Bản dịch của từ 逊遁 trong tiếng Việt

逊遁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

逊遁 (Động từ)

xùn dùn
01

Ẩn dật, lui về ẩn cư; lui tránh, trốn tránh (rút lui để ẩn mình)

亦作“逊遯”。退避;退隐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逊遁

xùn

dùn

Các từ liên quan

逊业
逊事
逊位
逊体
逊国
遁世
遁世幽居
遁世无闷
遁世离俗
逊
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TỐN】
Các biến thể:
遜, 愻
Hình thái radical:
⿺,⻌,孙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép