Bản dịch của từ 逋慢 trong tiếng Việt
逋慢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bū | ㄅㄨ | b | u | thanh ngang |
逋慢 (Tính từ)
【bū màn】
01
Nhờn láo; không giữ phép tắc. ◇Lí Mật 李密: Thần cụ dĩ biểu văn; từ bất tựu chức; chiếu thư thiết tuấn; trách thần bô mạn 臣具以表聞; 辭不就職; 詔書切峻; 責臣逋慢 (Trần tình biểu 陳情表) Thần đã hai lần dâng biểu; từ tạ không tựu chức; chiếu thư nghiêm gấp; trách thần không tuân theo phép tắc.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逋慢
bū
逋
màn
慢
- Bính âm:
- 【bū】【ㄅㄨ】【BÔ】
- Các biến thể:
- 𨗗, 𨕝, 𨓥
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,甫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一丨丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
誧
鯆
鈽
钸
餔
鵏
庯
錻
晡
峬
䢦
这
迲
選
過
逸
遉
遄
逯
逡
遠
䢊
笓
皊
孭
唀
荳
挬
牸
倪
涧
哮
䏦
脂
逋逃
林逋
逋客
逋欠
逋荡
逋亡
宿逋
逋峭
逋逃薮
