Bản dịch của từ 逋逃薮 trong tiếng Việt

逋逃薮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨbuthanh ngang

逋逃薮 (Danh từ)

bū táo sǒu
01

Nơi ẩn núp; nơi ẩn náu (nơi người bỏ trốn ẩn náu)

逃亡的人躲藏的地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逋逃薮

táo

sǒu

逋
Bính âm:
【bū】【ㄅㄨ】【BÔ】
Các biến thể:
𨗗, 𨕝, 𨓥
Hình thái radical:
⿺,辶,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一丨丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép