Bản dịch của từ 逌尔 trong tiếng Việt

逌尔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

逌尔 (Danh từ)

yōu ěr
01

Nét cười; vẻ mỉm cười (thường chỉ sắc thái, kiểu cười)

1.笑貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.叹息貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逌尔

yōu

ěr

Các từ liên quan

逌然
尔为尔我为我
尔乃
尔其
尔刻
逌
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【DO.DU】
Các biến thể:
𠧠, 𠧴, 𨓘, 𨔖, 𨔟, 攸, 由, 𠧷, 𨔁
Hình thái radical:
⿺辶卣
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フフ一一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép