Bản dịch của từ 逍遥乐 trong tiếng Việt

逍遥乐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

逍遥乐 (Danh từ)

xiāo yáo lè
01

Tên một牌调词牌名),即古代词曲的曲调名称如宋代词牌),用于标示谱调和格律

词牌名。调见宋黄庭坚《山谷词》。参阅《词谱》卷二六。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逍遥乐

xiāo

yáo

Các từ liên quan

逍摇
逍逍停停
逍遥
逍遥事外
逍遥伞
遥久
遥仰
遥企
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
逍
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丨フ一一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép