Bản dịch của từ 逍遥事外 trong tiếng Việt

逍遥事外

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

逍遥事外 (Tính từ)

xiāo yáo shì wài
01

Tự do và không bị ràng buộc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逍遥事外

xiāo

yáo

shì

wài

Các từ liên quan

逍摇
逍逍停停
逍遥
逍遥乐
逍遥伞
遥久
遥仰
遥企
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
外三关
外丧
外丹
外主
逍
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丨フ一一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép