Bản dịch của từ 逍遥巾 trong tiếng Việt

逍遥巾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

逍遥巾 (Danh từ)

xiāo yáo jīn
01

Một loại khăn đội đầu (khăn vấn) thời xưa

古代的一种头巾名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逍遥巾

xiāo

yáo

jīn

Các từ liên quan

逍摇
逍逍停停
逍遥
逍遥乐
逍遥事外
遥久
遥仰
遥企
巾冠
巾几
巾卷
巾子
逍
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丨フ一一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép