Bản dịch của từ 逍遥津 trong tiếng Việt

逍遥津

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

逍遥津 (Cụm từ)

xiāo yáo jīn
01

在安徽省合肥市东北隅。古为肥水上的津渡,今已辟为公园。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逍遥津

xiāo

yáo

jīn

Các từ liên quan

逍摇
逍逍停停
逍遥
逍遥乐
逍遥事外
遥久
遥仰
遥企
津亭
津人
津关
津关险塞
津卒
逍
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丨フ一一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép