Bản dịch của từ 透入 trong tiếng Việt

透入

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòu

ㄊㄡˋtouthanh huyền

透入 (Động từ)

tòu rù
01

Thấu; thấu nhập; thâm nhập

透入是指某种事物或现象穿透或进入到另一个事物或空间中。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 透入

tòu

透
Bính âm:
【tòu】【ㄊㄡˋ】【THẤU】
Các biến thể:
䞬, 埱
Hình thái radical:
⿺,辶,秀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép