Bản dịch của từ 透撞儿 trong tiếng Việt
透撞儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòu | ㄊㄡˋ | t | ou | thanh huyền |
透撞儿 (Danh từ)
【tòu zhuàng ér】
01
Chỉ những kẻ ăn chơi lêu lổng, lang thang như vô lại trẻ (thanh niên vô công rỗi nghề); giống 'du đãng' hoặc 'đồ lưu manh' (cách nói hơi cổ, miền Bắc).
指游荡无赖少年。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 透撞儿
tòu
透
zhuàng
撞
ér
儿
Các từ liên quan
透串
透井
透亮
透亮儿
透体
撞丧
撞住
撞六市
撞冲
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【tòu】【ㄊㄡˋ】【THẤU】
- Các biến thể:
- 䞬, 埱
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,秀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㰯
咅
㕻
㖣
䟝
㤟
埱
䞬
遫
遒
迾
迠
逐
䢘
逵
适
逘
逢
逇
䢊
涠
𠗞
烬
晟
㳦
晉
䞌
唍
㑥
釗
袡
𠂻
透明
透露
透支
透过
渗透
透彻
湿透
透气
透视
通透
