Bản dịch của từ 透支银 trong tiếng Việt

透支银

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòu

ㄊㄡˋtouthanh huyền

透支银 (Động từ)

tòu zhī yín
01

Số tiền đã chi tiêu vượt quá hạn mức quy định (khoản chi vượt mức); tiền chi quá số được phép

1.清制,凡各项动支款例有额支。凡实用之款,已超过额定之银数者,谓“透支银”。

Ví dụ
02

Lén lút tự ý rút/chiếm tiền (tài khoản) cho mục đích cá nhân; tạm ứng/chiếm dụng tiền của người khác

2.谓暗中私自支银入己。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 透支银

tòu

zhī

yín

Các từ liên quan

透串
透井
透亮
透亮儿
透体
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
透
Bính âm:
【tòu】【ㄊㄡˋ】【THẤU】
Các biến thể:
䞬, 埱
Hình thái radical:
⿺,辶,秀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép