Bản dịch của từ 透明胶 trong tiếng Việt
透明胶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòu | ㄊㄡˋ | t | ou | thanh huyền |
透明胶 (Danh từ)
【tòu míng jiāo】
01
Băng keo trong
透明胶,又叫聚偏二氯乙烯。1928年5月30日在英国和美国提出申请,德鲁开发出了一种很轻的、一压即合的黏合剂,最初的一次尝试不够粘,因而德鲁被告知:“把这玩意儿拿回到你那些苏格兰老板那里去,要他们多放一些胶!”但是,大萧条期间,人们为这种胶带找到了几百种用途,从补衣服到保护碰破的鸡蛋它都大有用途。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 透明胶
tòu
透
míng
明
jiāo
胶
Các từ liên quan
透串
透井
透亮
透亮儿
透体
明上
明世
明业
明丢丢
胶乳
胶体
- Bính âm:
- 【tòu】【ㄊㄡˋ】【THẤU】
- Các biến thể:
- 䞬, 埱
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,秀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㰯
咅
㕻
㖣
䟝
㤟
埱
䞬
遫
遒
迾
迠
逐
䢘
逵
适
逘
逢
逇
䢊
涠
𠗞
烬
晟
㳦
晉
䞌
唍
㑥
釗
袡
𠂻
透明
透露
透支
透过
渗透
透彻
湿透
透气
透视
通透
