Bản dịch của từ 透泄 trong tiếng Việt

透泄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòu

ㄊㄡˋtouthanh huyền

透泄 (Động từ)

tòu xiè
01

Rò rỉ, để lộ; phát tán (thông tin, chất lỏng) — Hán-Việt: 'thấu, tiết' (thấy/tiết lộ)

走漏,漏泄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 透泄

tòu

xiè

Các từ liên quan

透串
透井
透亮
透亮儿
透体
泄下
泄云
泄写
泄利
泄剂
透
Bính âm:
【tòu】【ㄊㄡˋ】【THẤU】
Các biến thể:
䞬, 埱
Hình thái radical:
⿺,辶,秀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép