Bản dịch của từ 透热疗法 trong tiếng Việt
透热疗法
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòu | ㄊㄡˋ | t | ou | thanh huyền |
透热疗法 (Danh từ)
【tòu rè liáo fǎ】
01
Một dạng điều trị bằng điện (điện trường tần số cao) làm nóng sâu mô trong cơ thể để giảm đau, kháng viêm, giảm co thắt; còn gọi là 'điện hồng ngoại/đốt điện' (thông tục: 'điện sấy/chiếu điện').
电疗的一种。利用高频率电流的作用使人体内部受热,对神经痛﹑炎症﹑痉挛等有疗效。通称烤电。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 透热疗法
tòu
透
rè
热
liáo
疗
fǎ
法
Các từ liên quan
透串
透井
透亮
透亮儿
透体
热丧
热中
热中人
热中名利
热乎
疗养
疗养所
疗养院
疗忧
疗愁
法不徇情
- Bính âm:
- 【tòu】【ㄊㄡˋ】【THẤU】
- Các biến thể:
- 䞬, 埱
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,秀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㰯
咅
㕻
㖣
䟝
㤟
埱
䞬
遫
遒
迾
迠
逐
䢘
逵
适
逘
逢
逇
䢊
涠
𠗞
烬
晟
㳦
晉
䞌
唍
㑥
釗
袡
𠂻
透明
透露
透支
透过
渗透
透彻
湿透
透气
透视
通透
