Bản dịch của từ 透视 trong tiếng Việt

透视

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòu

ㄊㄡˋtouthanh huyền

透视 (Động từ)

tòu shì
01

Chụp X quang; chiếu X quang

利用X射线透过人体在荧光屏上所形成的影像观察人体内部

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhìn rõ; nhìn thấu (nhìn rõ bản chất sự vật)

比喻清楚地看到事物的本质

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Vẽ phối cảnh; vẽ theo luật xa gần

用线条或色彩在平面上表现立体空间的方法

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 透视

tòu

shì

Các từ liên quan

透串
透井
透亮
透亮儿
透体
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
透
Bính âm:
【tòu】【ㄊㄡˋ】【THẤU】
Các biến thể:
䞬, 埱
Hình thái radical:
⿺,辶,秀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép