Bản dịch của từ 透视缩影 trong tiếng Việt

透视缩影

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòu

ㄊㄡˋtouthanh huyền

透视缩影 (Cụm từ)

tòu shì suō yǐng
01

从特殊的角度(如仰视﹑俯视)描绘或拍摄物体时所造成的在透视上缩小的形象。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 透视缩影

tòu

shì

suō

yǐng

Các từ liên quan

透串
透井
透亮
透亮儿
透体
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
缩伏
缩俎
缩写
缩减
缩匿
影业
影书
影事
影从
透
Bính âm:
【tòu】【ㄊㄡˋ】【THẤU】
Các biến thể:
䞬, 埱
Hình thái radical:
⿺,辶,秀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép