Bản dịch của từ 透额罗 trong tiếng Việt
透额罗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòu | ㄊㄡˋ | t | ou | thanh huyền |
透额罗 (Danh từ)
【tòu é luó】
01
Một loại vải lanh/sa mềm, mảnh dùng để quấn tóc (loại lụa nhẹ chuyên dụng để che/quấn tóc)
一种专用于裹发的轻罗。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 透额罗
tòu
透
é
额
luó
罗
Các từ liên quan
透串
透井
透亮
透亮儿
透体
额兵
额办
额名
额外
额外主事
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
- Bính âm:
- 【tòu】【ㄊㄡˋ】【THẤU】
- Các biến thể:
- 䞬, 埱
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,秀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㰯
咅
㕻
㖣
䟝
㤟
埱
䞬
遫
遒
迾
迠
逐
䢘
逵
适
逘
逢
逇
䢊
涠
𠗞
烬
晟
㳦
晉
䞌
唍
㑥
釗
袡
𠂻
透明
透露
透支
透过
渗透
透彻
湿透
透气
透视
通透
