Bản dịch của từ 透骨 trong tiếng Việt

透骨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòu

ㄊㄡˋtouthanh huyền

透骨 (Tính từ)

tòu gǔ
01

Thấm vào tận xương, chỉ mức độ lạnh/ đau/ cảm giác rất sâu: lạnh thấu xương, lạnh buốt tận tủy.

渗入骨髓,形容程度之深达到极点:寒风透骨|透骨冰凉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 透骨

tòu

Các từ liên quan

透串
透井
透亮
透亮儿
透体
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
透
Bính âm:
【tòu】【ㄊㄡˋ】【THẤU】
Các biến thể:
䞬, 埱
Hình thái radical:
⿺,辶,秀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép