Bản dịch của từ 透骨酸心 trong tiếng Việt
透骨酸心
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòu | ㄊㄡˋ | t | ou | thanh huyền |
透骨酸心 (Tính từ)
【tòu gǔ suān xīn】
01
Đau lòng thấu xương, đau buồn tột cùng (hồn đau như thấu tận xương tủy)
形容极度伤心。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 透骨酸心
tòu
透
gǔ
骨
suān
酸
xīn
心
Các từ liên quan
透串
透井
透亮
透亮儿
透体
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
酸丁
酸不溜丢
酸与
酸乳
酸乳酪
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
- Bính âm:
- 【tòu】【ㄊㄡˋ】【THẤU】
- Các biến thể:
- 䞬, 埱
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,秀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㰯
咅
㕻
㖣
䟝
㤟
埱
䞬
遫
遒
迾
迠
逐
䢘
逵
适
逘
逢
逇
䢊
涠
𠗞
烬
晟
㳦
晉
䞌
唍
㑥
釗
袡
𠂻
透明
透露
透支
透过
渗透
透彻
湿透
透气
透视
通透
