Bản dịch của từ 逐出师门 trong tiếng Việt
逐出师门
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhú | ㄓㄨˊ | zh | u | thanh sắc |
逐出师门 (Danh từ)
【zhú chū shī mén】
01
Bị đuổi ra khỏi sư môn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逐出师门
zhú
逐
chū
出
shī
师
mén
门
- Bính âm:
- 【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRỤC】
- Các biến thể:
- 豚, 𢄘
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,豕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノノノ丶丶フ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
筑
舳
竹
斀
烛
瘃
笜
术
噣
躅
䌵
钃
迈
迬
䢰
䢦
遡
遶
迄
逪
遝
适
䢠
逫
個
㛍
绣
栙
鸵
验
俰
埑
㤱
笄
㼤
馁
逐渐
逐步
追逐
逐年
驱逐
逐一
角逐
放逐
逐个
逐出
