Bản dịch của từ 逐利争名 trong tiếng Việt

逐利争名

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

逐利争名 (Tính từ)

zhú lì zhēng míng
01

Đua danh đoạt lợi; tham vọng và tranh giành lợi ích

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逐利争名

zhú

zhēng

míng

Các từ liên quan

逐一
逐世
逐个
逐乐
逐争
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
争一口气
争不
争些
争些儿
争些子
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
逐
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRỤC】
Các biến thể:
豚, 𢄘
Hình thái radical:
⿺,辶,豕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノノノ丶丶フ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép