Bản dịch của từ 逐末舍本 trong tiếng Việt
逐末舍本
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhú | ㄓㄨˊ | zh | u | thanh sắc |
逐末舍本 (Tính từ)
【zhú mò shé běn】
01
Theo đuổi chuyện nhỏ nhặt; bỏ quên điều chính yếu
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逐末舍本
zhú
逐
mò
末
shě
舍
běn
本
Các từ liên quan
逐一
逐世
逐个
逐乐
逐争
末上
末世
末业
末主
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
- Bính âm:
- 【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRỤC】
- Các biến thể:
- 豚, 𢄘
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,豕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノノノ丶丶フ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
筑
舳
竹
斀
烛
瘃
笜
术
噣
躅
䌵
钃
迈
迬
䢰
䢦
遡
遶
迄
逪
遝
适
䢠
逫
個
㛍
绣
栙
鸵
验
俰
埑
㤱
笄
㼤
馁
逐渐
逐步
追逐
逐年
驱逐
逐一
角逐
放逐
逐个
逐出
