Bản dịch của từ 逑取 trong tiếng Việt

逑取

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

逑取 (Động từ)

qiú qǔ
01

Yêu cầu; yêu cầu (yêu cầu cái gì từ ai đó)

求取,索要。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逑取

qiú

Các từ liên quan

逑匹
逑好
逑耦
取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
逑
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
Hình thái radical:
⿺,辶,求
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶一ノ丶丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép