Bản dịch của từ 逑好 trong tiếng Việt

逑好

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

逑好 (Danh từ)

qiú hǎo
01

Tình cảm vợ chồng; tình ý giữa vợ chồng (Hán‑Việt: câu hảo = tình nghĩa đôi lứa)

谓夫妻之间的情谊,情意。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逑好

qiú

hǎo

Các từ liên quan

逑匹
逑取
逑耦
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
逑
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
Hình thái radical:
⿺,辶,求
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶一ノ丶丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép