Bản dịch của từ 逑耦 trong tiếng Việt

逑耦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

逑耦 (Danh từ)

qiú ǒu
01

Đôi; cặp; bạn đồng hành, cộng sự (thường chỉ hai vật hoặc hai người kết đôi)

匹偶,搭档。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逑耦

qiú

ǒu

Các từ liên quan

逑匹
逑取
逑好
耦世
耦丽
耦人
耦俪
耦俱
逑
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
Hình thái radical:
⿺,辶,求
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶一ノ丶丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép