Bản dịch của từ 递减率 trong tiếng Việt

递减率

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

递减率 (Danh từ)

dì jiǎn lǜ
01

Tỉ suất giảm dần; giảm tỷ lệ; tỷ lệ giảm sút

递减率是指某一指标或数量在一定时间内逐渐减少的比例。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 递减率

jiǎn

递
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
Các biến thể:
逓, 遞, 𨕑, 𨓠, 𨔄, 𨔛
Hình thái radical:
⿺,辶,弟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノフ一フ丨ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép