Bản dịch của từ 递化 trong tiếng Việt
递化
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
递化 (Động từ)
【dì huà】
01
Dần dần biến đổi, thay đổi từng bước theo thời gian
2.逐步演变。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thay đổi theo trình tự, lần lượt chuyển biến từng bước một.
1.顺次改变。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 递化
dì
递
huà
化
Các từ liên quan
递事
递互
递交
递人
递代
化为泡影
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
- Các biến thể:
- 逓, 遞, 𨕑, 𨓠, 𨔄, 𨔛
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,弟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノフ一フ丨ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠂖
祶
俤
的
墑
蝃
諟
焍
埊
䀸
菂
腣
䢪
還
迅
逸
䢧
逋
逾
透
達
还
逳
迕
资
悂
珢
㑣
栾
䀠
𠉤
宱
埕
揤
陮
蚷
快递
传递
递增
递进
递给
投递
递交
专递
递减
速递
