Bản dịch của từ 递归 trong tiếng Việt
递归
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
递归 (Danh từ)
【dì guī】
01
Đệ quy (Phương pháp tính toán một chuỗi các phần tử (như số hoặc hàm) dựa trên một quy tắc hoặc công thức có số bước hữu hạn, trong đó mỗi phần tử được xác định bằng cách sử dụng một hoặc nhiều phần tử trước đó)
按照某一包含有限步数的法则或公式对一个或多个前面的元素进行运算,以确定一系列元素 (如数或函数) 的方法
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 递归
dì
递
guī
归
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
- Các biến thể:
- 逓, 遞, 𨕑, 𨓠, 𨔄, 𨔛
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,弟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノフ一フ丨ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠂖
祶
俤
的
墑
蝃
諟
焍
埊
䀸
菂
腣
䢪
還
迅
逸
䢧
逋
逾
透
達
还
逳
迕
资
悂
珢
㑣
栾
䀠
𠉤
宱
埕
揤
陮
蚷
快递
传递
递增
递进
递给
投递
递交
专递
递减
速递
