Bản dịch của từ 递相 trong tiếng Việt

递相

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

递相 (Trạng từ)

dì xiāng
01

Lần lượt thay phiên nhau; luân phiên thay đổi

1.轮流更换。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lẫn nhau, qua lại (như 'tương hỗ', 'hỗ tương'), diễn tả hành động hoặc trạng thái có sự trao đổi, tương tác qua lại giữa các bên

2.犹互相。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 递相

xiāng

Các từ liên quan

递事
递互
递交
递人
递代
相一
相万
相上
相下
相与
递
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
Các biến thể:
逓, 遞, 𨕑, 𨓠, 𨔄, 𨔛
Hình thái radical:
⿺,辶,弟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノフ一フ丨ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép