Bản dịch của từ 递训 trong tiếng Việt

递训

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

递训 (Danh từ)

dì xùn
01

Thuật ngữ trong ngành giải thích từ ngữ (học thuyết 训诂), chỉ việc dùng nhiều từ đồng nghĩa để giải thích, làm rõ nghĩa từng từ.

训诂学术语。几个意义相同的词展转训释。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 递训

xùn

Các từ liên quan

递事
递互
递交
递人
递代
训义
递
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
Các biến thể:
逓, 遞, 𨕑, 𨓠, 𨔄, 𨔛
Hình thái radical:
⿺,辶,弟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノフ一フ丨ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép