Bản dịch của từ 递迁 trong tiếng Việt
递迁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
递迁 (Động từ)
【dì qiān】
01
Dần dần thay đổi, biến hóa liên tục theo trình tự hoặc mức độ
1.更易变化。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tăng dần theo thứ tự, lần lượt thăng tiến hoặc chuyển đổi vị trí.
2.顺次提升。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Lần lượt hủy hoại, phá hủy từng bước như đốt dần
3.犹迭毁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 递迁
dì
递
qiān
迁
Các từ liên quan
递事
递互
递交
递人
递代
迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
- Các biến thể:
- 逓, 遞, 𨕑, 𨓠, 𨔄, 𨔛
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,弟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノフ一フ丨ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠂖
祶
俤
的
墑
蝃
諟
焍
埊
䀸
菂
腣
䢪
還
迅
逸
䢧
逋
逾
透
達
还
逳
迕
资
悂
珢
㑣
栾
䀠
𠉤
宱
埕
揤
陮
蚷
快递
传递
递增
递进
递给
投递
递交
专递
递减
速递
