Bản dịch của từ 途人 trong tiếng Việt
途人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tú | ㄊㄨˊ | t | u | thanh sắc |
途人 (Danh từ)
【tú rén】
01
Người qua đường
过路人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Người lạ
陌生人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 途人
tú
途
rén
人
Các từ liên quan
途中
途众
途径
途术
途次
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
- Các biến thể:
- 涂, 澤, 𠇊, 𡒎, 𣥳, 𠆧
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,余
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨ノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
梌
鷋
筡
馟
鍎
㻬
鈯
駼
瑹
鵌
塗
腯
迶
選
䢗
連
䢕
邌
逄
邊
迚
迣
逻
遾
都
唝
晏
𠊗
㕌
凍
涌
脩
莵
疽
䧕
𠂻
用途
途径
前途
旅途
长途
沿途
中途
途中
路途
途经
