Bản dịch của từ 途众 trong tiếng Việt
途众
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tú | ㄊㄨˊ | t | u | thanh sắc |
途众 (Danh từ)
【tú zhòng】
01
(Lịch sử) Đề cập đến những hành động hoặc đàn áp của chủ nô nhằm trấn áp các cuộc nổi dậy của nô lệ (như kiểm soát bạo loạn, đàn áp đẫm máu)
谓奴隶主镇压奴隶的暴动。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 途众
tú
途
zhòng
众
Các từ liên quan
途中
途人
途径
途术
途次
众万
众下
众世
众中
众书
- Bính âm:
- 【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
- Các biến thể:
- 涂, 澤, 𠇊, 𡒎, 𣥳, 𠆧
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,余
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨ノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
梌
鷋
筡
馟
鍎
㻬
鈯
駼
瑹
鵌
塗
腯
迶
選
䢗
連
䢕
邌
逄
邊
迚
迣
逻
遾
都
唝
晏
𠊗
㕌
凍
涌
脩
莵
疽
䧕
𠂻
用途
途径
前途
旅途
长途
沿途
中途
途中
路途
途经
