Bản dịch của từ 途路 trong tiếng Việt

途路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊtuthanh sắc

途路 (Danh từ)

tú lù
01

Đường đi, lộ trình; quãng đường (thường chỉ con đường hoặc đường đi từ nơi này sang nơi khác). Hán-Việt: lộ, đạo.

1.路途,道路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong lúc đi đường; trên đường (khi đang đi du lịch hoặc trên hành trình)

2.谓旅行途中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 途路

Các từ liên quan

途中
途人
途众
途径
途术
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
途
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
涂, 澤, 𠇊, 𡒎, 𣥳, 𠆧
Hình thái radical:
⿺,辶,余
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép