Bản dịch của từ 途轨 trong tiếng Việt

途轨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊtuthanh sắc

途轨 (Danh từ)

tú guǐ
01

Lộ trình, con đường; chặng đường phải đi (hướng, đường đi lại)

路途,道路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 途轨

guǐ

Các từ liên quan

途中
途人
途众
途径
途术
轨书
轨乱
轨仪
轨伍
轨则
途
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
涂, 澤, 𠇊, 𡒎, 𣥳, 𠆧
Hình thái radical:
⿺,辶,余
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép