Bản dịch của từ 途遥日暮 trong tiếng Việt

途遥日暮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊtuthanh sắc

途遥日暮 (Tính từ)

tú yáo rì mù
01

Đường dài trời tối; đường cùng lối cũ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 途遥日暮

yáo

Các từ liên quan

途中
途人
途众
途径
途术
遥久
遥仰
遥企
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
暮世
暮云亲舍
暮云朝雨
途
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
涂, 澤, 𠇊, 𡒎, 𣥳, 𠆧
Hình thái radical:
⿺,辶,余
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép