Bản dịch của từ 途饰 trong tiếng Việt
途饰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tú | ㄊㄨˊ | t | u | thanh sắc |
途饰 (Động từ)
【tú shì】
01
Che đậy, che khuất (ý nghĩa: dùng thủ pháp để phủ nhận hoặc giấu đi sự thật)
犹涂饰。谓掩盖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 途饰
tú
途
shì
饰
Các từ liên quan
途中
途人
途众
途径
途术
饰中
饰乐
饰乱
饰价
饰伪
- Bính âm:
- 【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
- Các biến thể:
- 涂, 澤, 𠇊, 𡒎, 𣥳, 𠆧
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,余
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨ノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
梌
鷋
筡
馟
鍎
㻬
鈯
駼
瑹
鵌
塗
腯
迶
選
䢗
連
䢕
邌
逄
邊
迚
迣
逻
遾
都
唝
晏
𠊗
㕌
凍
涌
脩
莵
疽
䧕
𠂻
用途
途径
前途
旅途
长途
沿途
中途
途中
路途
途经
