Bản dịch của từ 逕 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋN/AN/AN/A

(Động từ)

jìng
01

Xem '' (đường đi tắt, lối đi thẳng) – nhớ đến việc đi thẳng một cách trực tiếp, không vòng vèo.

见“迳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

逕
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
Các biến thể:
迳, 徑
Hình thái radical:
⿺,辶,巠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一フフフ一丨一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép