Bản dịch của từ 逗药 trong tiếng Việt
逗药
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòu | ㄉㄡˋ | d | ou | thanh huyền |
逗药 (Động từ)
【dòu yào】
01
Bỏ/đưa thuốc vào (ví dụ cho vào cơ thể, dụng cụ hoặc nơi cần xử lý)
投放药物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逗药
dòu
逗
yào
药
- Bính âm:
- 【dòu】【ㄉㄡˋ】【ĐẬU】
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,豆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丶ノ一丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬥
餖
斣
鬪
酘
痘
䕆
脰
㷆
鬭
梪
閗
䢨
追
逊
邉
䢦
逼
送
逦
迯
遀
逄
逞
䊽
铋
酏
柡
悇
𠃸
砯
栱
㳾
埒
涥
𠊰
逗留
逗号
逗乐
挑逗
逗笑
爱逗
逗引
逗比
逗弄
撩逗
