Bản dịch của từ 這 trong tiếng Việt
這
Đại từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhè | ㄓㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
這 (Đại từ)
【zhè】
01
Chỉ thời điểm hiện tại, ngay lúc nói chuyện, ví dụ “anh ấy ngay lúc này đến”
這時候,指說話的同時:他~就來。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đại từ chỉ cái này, gần đây, ví dụ như “cái này”, “chỗ này” (dễ nhớ như câu “Cái này đây!”)
代詞,此,指較近的時間、地點或事物,與“那”相對:~裏。~些。~個。~樣。
Ví dụ
