Bản dịch của từ 這 trong tiếng Việt

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhè

ㄓㄜˋN/AN/AN/A

(Đại từ)

zhè
01

Chỉ thời điểm hiện tại, ngay lúc nói chuyện, ví dụ “anh ấy ngay lúc này đến”

這時候,指說話的同時:他~就來。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đại từ chỉ cái này, gần đây, ví dụ như “cái này”, “chỗ này” (dễ nhớ như câu “Cái này đây!”)

代詞,此,指較近的時間、地點或事物,與“那”相對:~裏。~些。~個。~樣。

Ví dụ
這
Bính âm:
【zhè】【ㄓㄜˋ】【GIÁ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,言
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép