Bản dịch của từ 通 trong tiếng Việt
通

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòng | ㄊㄨㄥ | t | ong | thanh ngang |
通 (Động từ)
Thông; thông suốt
没有堵塞,可以穿过
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thông; thông đường
有路达到
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hiểu; hiểu rõ; hiểu biết; thông thạo
了解;懂得
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thông nhau; liên kết nhau
互相往来;连接
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Báo; gọi; truyền đạt; thông báo
告诉;使知道
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thông; chọc; làm thông
使不堵塞
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
通 (Tính từ)
Thuận lợi; trôi chảy
通顺
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chung; thường có; phổ thông; phổ biến
共同的;一般的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Suốt; cả; toàn bộ; tất cả
全部;整个
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
通 (Danh từ)
Người am hiểu; người tinh thông
指精通某一方面的人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
通 (Chữ số)
Kiện; gói; bức; cú (điện thoại, điện báo)
用于文书电报等
通 (Chữ số)
Hồi; trận
(通儿) 用于动作
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tòng】【ㄊㄨㄥ, ㄊㄨㄥˋ】【THÔNG】
- Các biến thể:
- 𢓶, 𨓛
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,甬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丨フ一一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
