Bản dịch của từ 通信网 trong tiếng Việt

通信网

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

通信网 (Cụm từ)

tōng xìn wǎng
01

由多个通信节点互相连接,且节点间有多条传输媒体所组成的通信系统。所谓节点是指具有信息处理功能的实体,如交换中心、计算机信息处理中心等。节点下拥有大量用户和通信线路,节点间的网络结构有树形、星形、环形和集中型等网络类型。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通信网

tōng

xìn

wǎng

Các từ liên quan

通一
通上彻下
通业
通丧
通个
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
网兜
网具
网友
通
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥ】【THÔNG】
Các biến thể:
𢓶, 𨓛
Hình thái radical:
⿺,辶,甬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép