Bản dịch của từ 通关手 trong tiếng Việt

通关手

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥtongthanh ngang

通关手 (Danh từ)

tōng guān shǒu
01

俗称手纹与手指平行的手相特征指手掌上的某条纹路与手指方向基本平行民俗或相学称呼)。可联想为通顺的手纹”。

俗称手纹与手指平行者为“通关手”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通关手

tōng

guān

shǒu

Các từ liên quan

通一
通上彻下
通业
通丧
通个
关上
关东
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
通
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥ, ㄊㄨㄥˋ】【THÔNG】
Các biến thể:
𢓶, 𨓛
Hình thái radical:
⿺,辶,甬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép